地板蠟

địa bản lạp

Hán Việt: địa bản lạp

Tổng quan

sáp đánh bóng nền

Cấu tạo: (địa) + (bản) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáp đánh bóng nền
  • Cihui sáp đánh bóng nền。用來擦地的蠟。

Eng

  • Cihui 地板蠟 ìbǎnlà n. floor wax