地根兒
địa căn nhi
Hán Việt: địa căn nhi
Tổng quan
căn bản: vốn dĩ/trước nay/xưa nay
Nghĩa
Việt
- Cihui căn bản: vốn dĩ/trước nay/xưa nay
Eng
- Cihui 地根兒 ìgēnr n. origin; root; base
Hán Việt: địa căn nhi
căn bản: vốn dĩ/trước nay/xưa nay