地根兒
địa căn nhi
Hán Việt: địa căn nhi
Tổng quan
căn bản: vốn dĩ/trước nay/xưa nay
Nghĩa
Việt
- Cihui căn bản: vốn dĩ/trước nay/xưa nay
- Cihui căn bản; vốn dĩ; trước nay; xưa nay (thường dùng trong câu phủ định)。根本;從來(多用於否定)。 地根兒就不行 vốn dĩ không được 我地根兒不認識他。 trước nay tôi chưa quen anh ấy.
Eng
- Cihui 地根兒 ìgēnr n. origin; root; base