地洛西泮 địa lạc tây phán Hán Việt: địa lạc tây phán Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 洛 (lạc) + 西 (tây) + 泮 (phán)Hán Việtđịa lạc tây phánCấu tạo地 + 洛 + 西 + 泮 · địa + lạc + tây + phán nghĩa thành phần: địa + lạc + tây + phán Nghĩa EngCihui delorazepam