地溝油

dì gōu yóu địa câu du

Hán Việt: địa câu du · Pinyin: dì gōu yóu

Tổng quan

dầu ăn thải được tái chế bất hợp pháp

Cấu tạo: (địa) + (câu) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu ăn thải được tái chế bất hợp pháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以下水道或泔水中的浮油为原料,经简单加工提炼成的油,俗称地沟油。如用于信用对人体有害;泛指质量低劣的食用油。

Eng

  • CC-CEDICT illegally recycled waste cooking oil
  • Cihui illegally recycled waste cooking oil

ja

  • JMdict gutter oil|recycled waste oil sold illicitly in China as a cheaper alternative to normal cooking oil