地灭天诛

dì miè tiān zhū địa diệt thiên tru

Hán Việt: địa diệt thiên tru · Pinyin: dì miè tiān zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (diệt) + (thiên) + (tru)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「天誅地滅」。見「天誅地滅」條。01.元.石君寶《秋胡戲妻》第三折:「轆軸上也打不出那連環玉,似你這傷風敗俗,怕不的地滅天誅!」<a name="天地誅滅"> </a>