地滅通 địa diệt thông Hán Việt: địa diệt thông Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 滅 (diệt) + 通 (thông)Hán Việtđịa diệt thôngCấu tạo地 + 滅 + 通 · địa + diệt + thông nghĩa thành phần: địa + diệt + thông Nghĩa EngCihui systox