地滾球
địa cổn cầu
Hán Việt: địa cổn cầu · Pinyin: dì gǔn qiú
Tổng quan
Bowling mười ky | trái bóng bowling | (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất
Nghĩa
Việt
- Cihui Bowling mười ky | trái bóng bowling | (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất
Eng
- CC-CEDICT ten-pin bowling|bowling ball|(baseball etc) ground ball
- Cihui ten-pin bowling; bowling ball; (baseball etc) ground ball