地瀝青

dì lì qīng địa lịch thanh

Hán Việt: địa lịch thanh · Pinyin: dì lì qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lịch) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地瀝青 ìlìqīng n. asphalt; bitumen