地熱井

địa nhiệt tỉnh

Hán Việt: địa nhiệt tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (nhiệt) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地熱井 ìrèjǐng* n. geothermal well M:kǒu