地球儀

dì qiú yí địa cầu nghi

Hán Việt: địa cầu nghi · Pinyin: dì qiú yí

Tổng quan

quả địa cầu

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả địa cầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球的模型。裝在支架上,可以轉動,上面畫著海洋、陸地、河流、山脈、經緯線、各國地形、城市等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地球的模型,装在支架上,可以转动,上面画着海洋﹑陆地﹑河流﹑山脉﹑经纬线等。供教学和军事上用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地球的模型,装在支架上,可以转动,上面画着海洋﹑陆地﹑河流﹑山脉﹑经纬线等。供教学和军事上用。

Eng

  • CC-CEDICT globe
  • Cihui globe

ja

  • JMdict Earth globe (model)|terrestrial globe