地球化

dìqiúhuà địa cầu hóa

Hán Việt: địa cầu hóa · Pinyin: dìqiúhuà

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui terraforming

ja

  • JMdict terraforming