地球化 dìqiúhuà · địa cầu hóa Hán Việt: địa cầu hóa · Pinyin: dìqiúhuà Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 化 (hóa)PinyindìqiúhuàHán Việtđịa cầu hóaCấu tạo地 + 球 + 化 · địa + cầu + hóa nghĩa thành phần: địa + cầu + hóa Nghĩa EngCihui terraformingjaJMdict terraforming