地球化學

dì qiú huà xué địa cầu hóa học

Hán Việt: địa cầu hóa học · Pinyin: dì qiú huà xué

Tổng quan

địa hóa học

Cấu tạo: (địa) + (cầu) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa hóa học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究地壳或地质体中各种化学元素的分布规律和发展历史的科学。涉及矿物学﹑岩石学﹑矿床学﹑化学等多门学科。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究地壳或地质体中各种化学元素的分布规律和发展历史的科学。涉及矿物学﹑岩石学﹑矿床学﹑化学等多门学科。

Eng

  • CC-CEDICT geochemistry
  • Cihui geochemistry

ja

  • JMdict geochemistry