地理学家
địa lí học gia
Hán Việt: địa lí học gia · Pinyin: dì lǐ xué jiā
Tổng quan
nhà địa lý
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà địa lý học
- Tần suất từ nhà địa lý
Eng
- Cihui geographer
- Tần suất từ geographer
Đức
- Handedict Geograf, Geografin (S, Geo)
Hán Việt: địa lí học gia · Pinyin: dì lǐ xué jiā
nhà địa lý