地理家 dì lǐ jiā · địa lí gia Hán Việt: địa lí gia · Pinyin: dì lǐ jiā Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 家 (gia)Pinyindì lǐ jiāHán Việtđịa lí giaCấu tạo地 + 理 + 家 · địa + lí + gia nghĩa thành phần: địa + lí + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风水先生。Tân Hoa Tự Điển 1.风水先生。