地理師
địa lí sư
Hán Việt: địa lí sư · Pinyin: dì lǐ shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风水先生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.风水先生。
Eng
- Cihui 地理師 ìlǐshī n. geomancer M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: địa lí sư · Pinyin: dì lǐ shī