地理師

dì lǐ shī địa lí sư

Hán Việt: địa lí sư · Pinyin: dì lǐ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lí) + (sư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看風水的人。也稱為「地理先生」。

Eng

  • Cihui 地理師 ìlǐshī n. geomancer M:ge/¹míng/²wèi