地理志 địa lí chí Hán Việt: địa lí chí Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 志 (chí)Hán Việtđịa lí chíCấu tạo地 + 理 + 志 · địa + lí + chí nghĩa thành phần: địa + lí + chí Nghĩa EngCihui 地理志 ìlǐzhì n. geography section (of Han historical records) M:¹běn/⁴cè/²bù