地理极

dì lǐ jíđịa lí cực

Hán Việt: địa lí cực · Pinyin: dì lǐ jí

Tổng quan

cực địa lý

Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 極 (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực Bắc và cực Nam

Eng

  • JMdict geographical pole
  • Cihui geographic pole; north and south poles

ja

  • JMdict 地理極(ちりきょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地理学 · 地理的 · 地理 · 地理位置 · 地理学上 · 地理学家 · 地理学的 · 地理学者