地理的 địa lí đích Hán Việt: địa lí đích Tổng quan (thuộc) địa lý Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việtđịa lí đíchCấu tạo地 + 理 + 的 · địa + lí + đích nghĩa thành phần: địa + lí + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) địa lýjaJMdict geographical|geographic