地瓜乾 dì guā gān · địa qua kiền Hán Việt: địa qua kiền · Pinyin: dì guā gān Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 瓜 (qua) + 乾 (kiền)Pinyindì guā gānHán Việtđịa qua kiềnCấu tạo地 + 瓜 + 乾 · địa + qua + kiền nghĩa thành phần: địa + qua + kiền Nghĩa EngCC-CEDICT dried sweet potato slicesCihui dried sweet potato slices