地瓜球 dì guā qiú · địa qua cầu Hán Việt: địa qua cầu · Pinyin: dì guā qiú Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 瓜 (qua) + 球 (cầu)Pinyindì guā qiúHán Việtđịa qua cầuCấu tạo地 + 瓜 + 球 · địa + qua + cầu nghĩa thành phần: địa + qua + cầu