地甲病 địa giáp bệnh Hán Việt: địa giáp bệnh Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 甲 (giáp) + 病 (bệnh)Hán Việtđịa giáp bệnhCấu tạo地 + 甲 + 病 · địa + giáp + bệnh nghĩa thành phần: địa + giáp + bệnh Nghĩa EngCihui 地甲病 ìjiǎbìng n. endemic goiter