地電場 địa điện tràng Hán Việt: địa điện tràng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 電 (điện) + 場 (tràng)Hán Việtđịa điện tràngCấu tạo地 + 電 + 場 · địa + điện + tràng nghĩa thành phần: địa + điện + tràng Nghĩa EngCihui geoelectricity