地界線 địa giới tuyến Hán Việt: địa giới tuyến Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 界 (giới) + 線 (tuyến)Hán Việtđịa giới tuyếnCấu tạo地 + 界 + 線 · địa + giới + tuyến nghĩa thành phần: địa + giới + tuyến Nghĩa EngCihui property line