地盤下降 địa bàn hạ hàng Hán Việt: địa bàn hạ hàng Tổng quan (địa lý,địa chất) sự sụt lún Cấu tạo: 地 (địa) + 盤 (bàn) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Hán Việtđịa bàn hạ hàngCấu tạo地 + 盤 + 下 + 降 · địa + bàn + hạ + hàng nghĩa thành phần: địa + bàn + hạ + hàng Nghĩa ViệtCihui (địa lý,địa chất) sự sụt lún