地盤下陷

địa bàn hạ hãm

Hán Việt: địa bàn hạ hãm

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (bàn) + (hạ) + (hãm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指地表向下陷落的現象。形成的原因包括地殼運動、地震引起土壤液化、火山活動等自然因素,或超抽地下水、建物載重、地下採礦等人為因素。也稱為「地層下陷」。

Eng

  • Cihui 地盤下陷 ìpánxiàxiàn f.e. land subsidence