地磁儀 địa từ nghi Hán Việt: địa từ nghi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 磁 (từ) + 儀 (nghi)Hán Việtđịa từ nghiCấu tạo地 + 磁 + 儀 · địa + từ + nghi nghĩa thành phần: địa + từ + nghi Nghĩa EngCihui geomagnetometer