地磁暴

dì cí bào địa từ bạo

Hán Việt: địa từ bạo · Pinyin: dì cí bào

Tổng quan

geomagnetic storm

Cấu tạo: (địa) + (từ) + (bạo)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT geomagnetic storm
  • Cihui 地磁暴 ìcíbào n. geomagnetic storm (caused by sunspots)