地磅站 dìbàngzhàn · địa bàng trạm Hán Việt: địa bàng trạm · Pinyin: dìbàngzhàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 磅 (bàng) + 站 (trạm)PinyindìbàngzhànHán Việtđịa bàng trạmCấu tạo地 + 磅 + 站 · địa + bàng + trạm nghĩa thành phần: địa + bàng + trạm Nghĩa EngCihui weigh station