地祇坛

dì qí tánđịa kì đàn

Hán Việt: địa kì đàn · Pinyin: dì qí tán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地坛。

Cấu tạo: 地 (địa) + 祇 (kì) + 壇 (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地坛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地祇 · 地祇壇