地穿甲

dì chuān jiǎ địa xuyên giáp

Hán Việt: địa xuyên giáp · Pinyin: dì chuān jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + 穿 (xuyên) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪落在地面,立即凝结,光滑坚硬如铁甲,俗谓之地穿甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪落在地面,立即凝结,光滑坚硬如铁甲,俗谓之地穿甲。