地窖子 địa diếu tử Hán Việt: địa diếu tử Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 窖 (diếu) + 子 (tử)Hán Việtđịa diếu tửCấu tạo地 + 窖 + 子 · địa + diếu + tử nghĩa thành phần: địa + diếu + tử Nghĩa EngCihui 地窖子 ìjiàozi n. cellar M:⁴zuò