地窖門 địa diếu môn Hán Việt: địa diếu môn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 窖 (diếu) + 門 (môn)Hán Việtđịa diếu mônCấu tạo地 + 窖 + 門 · địa + diếu + môn nghĩa thành phần: địa + diếu + môn Nghĩa EngCihui cellar door