地窩子 dì wō zi · địa oa tử Hán Việt: địa oa tử · Pinyin: dì wō zi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 窩 (oa) + 子 (tử)Pinyindì wō ziHán Việtđịa oa tửCấu tạo地 + 窩 + 子 · địa + oa + tử nghĩa thành phần: địa + oa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半在地下半在地上的简陋棚屋。Tân Hoa Tự Điển 1.半在地下半在地上的简陋棚屋。