地窨子

dì yìn zi địa ấm tử

Hán Việt: địa ấm tử · Pinyin: dì yìn zi

Tổng quan

hầm

Cấu tạo: (địa) + (ấm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地下室、地窖。如:「到現在,北京還有人用地窨子來貯存食物。」《水滸傳》第二二回:「板底下有條索頭,將索子頭只一拽,銅鈴一聲響,宋江從地窨子裡鑽將出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"地窨"。

Eng

  • CC-CEDICT cellar
  • Cihui cellar