地籍圖

dì jí tú địa tịch đồ

Hán Việt: địa tịch đồ · Pinyin: dì jí tú

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (tịch) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标明土地权属界线、面积和利用状况等要素的地籍管理专业用图。

Eng

  • Cihui 地籍圖 ìjítú n. cadastral map M:¹zhāng