地級市

dì jí shì địa cấp thị

Hán Việt: địa cấp thị · Pinyin: dì jí shì

Tổng quan

thành phố cấp địa khu

Cấu tạo: (địa) + (cấp) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố cấp địa khu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国相当于地区级别的市。地级市都是省辖市。

Eng

  • CC-CEDICT prefecture-level city
  • Cihui prefecture-level city

ja

  • JMdict prefecture-level city (of China)