地縫兒 địa phùng nhi Hán Việt: địa phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtđịa phùng nhiCấu tạo地 + 縫 + 兒 · địa + phùng + nhi nghĩa thành phần: địa + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 地縫兒 ìfèngr n. a crack on the ground/earth M:¹tiáo/²dào