地老虎
địa lão hổ
Hán Việt: địa lão hổ · Pinyin: dì lǎo hǔ
Tổng quan
sâu bông。見"切根蟲"。
Nghĩa
Việt
- Cihui sâu bông。見"切根蟲"。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种夜蛾的幼虫,形似蚕,灰褐色,生活在土壤中,昼伏夜出,吃作物的根和苗,主要桅棉花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种夜蛾的幼虫,形似蚕,灰褐色,生活在土壤中,昼伏夜出,吃作物的根和苗,主要桅棉花。
Eng
- Cihui 地老虎 ìlǎohǔ n. cutworm M:²zhī