地老鼠

dì lǎo shǔđịa lão thử

Hán Việt: địa lão thử · Pinyin: dì lǎo shǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烟火的一种。 2.即田鼠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種點燃後能夠就地旋轉的煙火。《金瓶梅》第四二回:「霸王鞭,到處響亮。地老鼠,串遶人衣。」

Cấu tạo: 地 (địa) + 老 (lão) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ cơ hội
  • Biên soạn sb. good at using pull for personal gain M:²zhī/ge

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種點燃後能夠就地旋轉的煙火。《金瓶梅》第四二回:「霸王鞭,到處響亮。地老鼠,串遶人衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟火的一种。 2.即田鼠。

Eng

  • Cihui 地老鼠 ìlǎoshǔ n. sb. good at using pull for personal gain M:²zhī/ge
  • Tần suất từ n. sb. good at using pull for personal gain M:²zhī/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

地老虎 · 老鼠仓 · 老鼠洞 · 老鼠尾巴 · 地老天荒 · 老鼠 · 老鼠多的 · 老鼠会