地膚子 dì fū zi · địa phu tử Hán Việt: địa phu tử · Pinyin: dì fū zi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 膚 (phu) + 子 (tử)Pinyindì fū ziHán Việtđịa phu tửCấu tạo地 + 膚 + 子 · địa + phu + tử nghĩa thành phần: địa + phu + tử Nghĩa EngCihui 地膚子 ìfūzǐ n. <bot.> fruit of summer cypress