地臈脾

địa lạp tì

Hán Việt: địa lạp tì

Tổng quan

địa tích tì (術語)Dravya,勝論所立六句義中第一句義之別名。舊譯曰物,新譯曰實。百論疏上中曰:「俱舍論云:地臈脾,此云物也。」☸

Cấu tạo: (địa) + (lạp) + (tì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa tích tì (術語)Dravya,勝論所立六句義中第一句義之別名。舊譯曰物,新譯曰實。百論疏上中曰:「俱舍論云:地臈脾,此云物也。」☸