地輿

dì yú địa dư

Hán Việt: địa dư · Pinyin: dì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + 輿 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《淮南子.原道训》"以地为舆,则无不载也。"地载万物,故比之以车舆,后因称大地为地舆; 地理学的旧名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《淮南子.原道训》"以地为舆,则无不载也。"地载万物,故比之以车舆,后因称大地为地舆。 2.地理学的旧名。

Eng

  • Cihui 地輿 dìyú n. good earth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

地理