地藏王

địa tàng vương

Hán Việt: địa tàng vương

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (tàng) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教四大菩薩之一。參見「地藏菩薩」條。《紅樓夢》第一四回:「傳燈照亡,參閻君,拘都鬼,延請地藏王,開金橋,引幢旛。」