地藏节 địa tàng tiết Hán Việt: địa tàng tiết Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 藏 (tàng) + 节 (tiết)Hán Việtđịa tàng tiếtCấu tạo地 + 藏 + 节 · địa + tàng + tiết nghĩa thành phần: địa + tàng + tiết