地藏讲

địa tàng giảng

Hán Việt: địa tàng giảng

Tổng quan

địa tạng giảng (行事)講讚地藏菩薩功德之法會也。☸

Cấu tạo: (địa) + (tàng) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa tạng giảng (行事)講讚地藏菩薩功德之法會也。☸