地藏院

địa tàng viện

Hán Việt: địa tàng viện

Tổng quan

địa tạng viện (術語)胎藏界曼荼羅十三大院之第九,以地藏為中尊而安置九尊。☸

Cấu tạo: (địa) + (tàng) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa tạng viện (術語)胎藏界曼荼羅十三大院之第九,以地藏為中尊而安置九尊。☸