地蟲磷 địa trùng lân Hán Việt: địa trùng lân Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 蟲 (trùng) + 磷 (lân)Hán Việtđịa trùng lânCấu tạo地 + 蟲 + 磷 · địa + trùng + lân nghĩa thành phần: địa + trùng + lân Nghĩa EngCihui Dyfonate