地蛛科 dì zhū kē · địa chu khoa Hán Việt: địa chu khoa · Pinyin: dì zhū kē Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 蛛 (chu) + 科 (khoa)Pinyindì zhū kēHán Việtđịa chu khoaCấu tạo地 + 蛛 + 科 · địa + chu + khoa nghĩa thành phần: địa + chu + khoa